cashmere goat

cashmere goat

A cashmere goat grazes on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Loại nguồn gốc từ vùng Himalaya, nổi tiếng với lớp lông mềm mại, mịn màng bên dưới lớp lông thô bên ngoài. Lớp lông này được thu hoạch chế biến thành len cashmere giá trị cao, được dùng để dệt các sản phẩm xa xỉ như khăn quàng cổ, áo len.

dụ sử dụng
  • ( cashmere chủ yếu được nuôicác vùng cao nguyên của Trung Á.)
  • (Mỗi con cashmere chỉ sản xuất một lượng nhỏ lông mịn hàng năm.)
  • (Khí hậu khắc nghiệt của Himalaya giúp cashmere phát triển lớp lông dày mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cashmere goat farming: nghề chăn nuôi cashmere, thường gắn liền với kỹ thuật chải lông thu hoạch lông theo mùa.
    • Cashmere goat farming requires careful management of grazing land and seasonal shearing. (Nghề chăn nuôi cashmere đòi hỏi quản lý cẩn thận đất chăn thả việc xén lông theo mùa.)
  • Cashmere goat breed: giống cashmere, bao gồm các giống chính như Changthangi (Kashmir) Capra hircus.
    • The Changthangi is a famous cashmere goat breed from the Ladakh region. (Changthangi một giống cashmere nổi tiếng từ vùng Ladakh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashmere (danh từ): len cashmere, loại len mềm mại làm từ lông cashmere.
    • She bought a cashmere sweater for the winter. ( ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông.)
  • Goat (danh từ): nói chung.
    • Goats are known for their adaptability to harsh environments. ( nổi tiếng với khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kashmir goat: Kashmir, tên gọi khác của cashmere, ám chỉ vùng Kashmir nơi len cashmere được sản xuất nổi tiếng.
  • Pashmina goat: pashmina, một thuật ngữ thương mại chỉ cashmere, đặc biệt giống Changthangi.
Các cụm từ liên quan
  • Cashmere wool: len cashmere, sản phẩm từ lông cashmere.
    • The cashmere wool from this goat is exceptionally soft. (Len cashmere từ con này đặc biệt mềm mại.)
  • Undercoat of cashmere goat: lớp lông của cashmere, phần giá trị nhất.
    • The undercoat of the cashmere goat is combed out during the molting season. (Lớp lông của cashmere được chải ra trong mùa thay lông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "cashmere goat". Tuy nhiên, từ "cashmere" thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ sự xa xỉ: - Cashmere touch: cảm giác mềm mại, sang trọng như len cashmere. - The scarf has a cashmere touch that feels luxurious. (Chiếc khăn cảm giác mềm mại như cashmere, rất sang trọng.)